Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lễ viếng" (1)
lễ viếng
Tiếng Anh
Danh từmemorial service, wake
Lễ viếng quy mô lớn sẽ diễn ra tại Tehran.
A large-scale memorial service will take place in Tehran.
Từ liên quan "lễ viếng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lễ viếng" (1)
Lễ viếng quy mô lớn sẽ diễn ra tại Tehran.
A large-scale memorial service will take place in Tehran.
